good morrow

/gʊd ˈmɔroʊ/
Thán từ
  1. (cổ) Chào buổi sáng.
    (archaic) Good morning.
Danh từ
  1. (cổ) Lời chào có kèm theo thán từ.
    (archaic) A greeting consisting of the interjection.
  2. (lỗi thời) Riverhemp, sesban.
    (obsolete) Riverhemp, sesban.
🎬 Nghe “good morrow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish